THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 3 NĂM HỌC 2020 - 2021

THỨ BUỔI TIẾT THỜI GIAN LỚP 
BA 1BA 2BA 3BA 4BA 5BA 6BA 7BA 8BA 9
HAI SÁNG 17 g 15 - 7 g 55Chào cờChào cờChào cờChào cờChào cờChào cờChào cờChào cờChào cờ
27 g 55 - 8 g 35
38 g 35 - 9  g 15KCKCKCKCKCKCKCKCKC
49 g 45-10 g 25TTTTTTTĐĐT
CHIỀU 11 g 45 - 2 g 25AV
(NHUNG)
ĐĐT.HOC
(THU)
ĐĐĐĐĐĐĐĐTĐĐ
22 g 25 - 3 g 5AV
(NHUNG)
TNXHT.HOC
(THU)
LTTHTD (N.HIẾU)MT (GV 4)THXHTDTHXH
33 g 30 - 4 g 20TD (N.HIẾU)MTAV
(NHUNG)
AV
 (NG)
MTTCMT (GV 4)TNXHT.HOC
(THU)
BA SÁNG 17 g 15 - 7 g 55ĐĐAN
(TRUNG)
TCTTCTLT-CLT-C
27 g 55 - 8 g 35CTTC
(HƯỞNG)
AN
(TRUNG)
TLT-CTTAV
(NHUNG)
AV
 (NG)
38 g 35 - 9  g 15TAV
(NHUNG)
TC
(HƯỞNG)
NGLLCTAV
 (NG)
LTTH (HƯƠNG)CTMT
49 g 45-10 g 25LTTHAV
(NHUNG)
CTAN
(TRUNG)
TNXHANAV
 (NG)
TTNXH
CHIỀU 51 g 45 - 2 g 25AV
(NHUNG)
CTLT-CLT-CTD (N.HIẾU)THỂ DỤCLT-CT.HOC
(THU)
CT
62 g 25 - 3 g 5T.HOC
(THU)
TMTMTAV
(NHUNG)
LTTH (HƯƠNG)TDTVT
73 g 30 - 4 g 20T.HOC
(THU)
TVĐĐAV
 (NG)
AV
(NHUNG)
TVTDANAN
TƯ SÁNG 17 g 15 - 7 g 55AV
(NHUNG)
CTLTTH (HƯƠNG)AV
 (NG)
27 g 55 - 8 g 35TC
(HƯỞNG)
AV
(NHUNG)
LTTH (HƯƠNG)TLTTHTNXHTC
38 g 35 - 9  g 15TTAV
(NHUNG)
TNXHTTAV
 (NG)
TTV
49 g 45-10 g 25LTTHTAV
 (NG)
TNXHTNXHTNGLLT
CHIỀU 51 g 45 - 2 g 25TVTD (N.HIẾU)TVT.HOC
(THU)
LTTHLT-CTVAV
(NHUNG)
AV
 (NG)
62 g 25 - 3 g 5CTTD (N.HIẾU)TNXHT.HOC
(THU)
HĐNGLTTH (HƯƠNG)TNXHTC
(HƯỞNG)
AV
 (NG)
73 g 30 - 4 g 20NGLLT.HOC
(THU)
LTTH (HƯƠNG)AV
 (NG)
TVNGLLNGLLAV
(NHUNG)
TC
(HƯỞNG)
NĂM SÁNG 17 g 15 - 7 g 55LT-CCTCTCTAV
(NHUNG)
AV
 (NG)
T.HOC
(ĐÀO)
CTLTTH (HƯƠNG)
27 g 55 - 8 g 35TNXHAV
(NHUNG)
TTVCTAV
 (NG)
T.HOC
(ĐÀO)
TCT
38 g 35 - 9  g 15TTTD (N.HIẾU)TANT.HOC
(ĐÀO)
AV
 (NG)
AV
(NHUNG)
T
49 g 45-10 g 25TD (N.HIẾU)TNXHHĐNGLTTH (GV 2)TT.HOC
(ĐÀO)
AV
 (NG)
MTNGLL
CHIỀU 51 g 45 - 2 g 25LTTHLT-CAV
(NHUNG)
TD (N.HIẾU)T.HOC
(ĐÀO)
TCTTNXHLTTH (HƯƠNG)
62 g 25 - 3 g 5MTLTTH
( PHÚC)
AV
(NHUNG)
TD (N.HIẾU)T.HOC
(ĐÀO)
AV
 (NG)
TLTTH (HƯƠNG)TD
73 g 30 - 4 g 20ANHĐNGTD (N.HIẾU)TC
(HƯỞNG)
AV
(NHUNG)
CTLTTH (HƯƠNG)TDTD
SÁU SÁNG 17 g 15 - 7 g 55TNXHT.HOC
(THU)
TLVTLVTLVTLVTLVTLVTLV
27 g 55 - 8 g 35TLVTLVTTTNXHTDTTT.HOC
(THU)
38 g 35 - 9  g 15TTTNXHTNXHTCTANT.HOC
(THU)
T
49 g 45-10 g 25SHTTSHTTSHTTSHTTSHTTSHLSHLSHTTSHL
CHIỀU  1 g 45 - 2 g 25         
 2 g 25 - 3 g 5         
 3 g 30 - 4 g 20